TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Siêu việt tiếng Trung là gì?

"siêu việt" trong tiếng Trung là 超越 (động từ).

超越 Động từ

chāoyuèHán Việt: SIÊU VIỆT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vượt qua; vượt quá; siêu việt

Xem đầy đủ từ "超越": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "siêu việt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Siêu việt tiếng Trung là gì?

"siêu việt" trong tiếng Trung là 超越 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.