Song song tiếng Trung là gì?
"song song" trong tiếng Trung là 平行 (tính từ).
平行 Tính từ
Hán Việt: BÌNH HÀNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Song song
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "song song" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Song song tiếng Trung là gì?
"song song" trong tiếng Trung là 平行 (tính từ).