Tài sản cố định tiếng Trung là gì?
"tài sản cố định" trong tiếng Trung là 固定资产 (danh từ).
固定资产 Danh từ
Hán Việt: CỐ ĐỊNH TƯ SẢN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tài sản cố định
Xem đầy đủ từ "固定资产": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tài sản cố định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tài sản cố định tiếng Trung là gì?
"tài sản cố định" trong tiếng Trung là 固定资产 (danh từ).