Tác phẩm nghệ thuật tiếng Trung là gì?
"tác phẩm nghệ thuật" trong tiếng Trung là 艺术品 (danh từ).
艺术品 Danh từ
Hán Việt: NGHỆ THUẬT PHẨM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tác phẩm nghệ thuật
- 谁买这种艺术品? Ai mua loại tác phẩm nghệ thuật này ?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tác phẩm nghệ thuật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tác phẩm nghệ thuật tiếng Trung là gì?
"tác phẩm nghệ thuật" trong tiếng Trung là 艺术品 (danh từ).