TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tác phẩm nghệ thuật tiếng Trung là gì?

"tác phẩm nghệ thuật" trong tiếng Trung là 艺术品 (danh từ).

艺术品 Danh từ

yìshùpǐnHán Việt: NGHỆ THUẬT PHẨM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tác phẩm nghệ thuật

  • 谁买这种艺术品? Ai mua loại tác phẩm nghệ thuật này ?

Xem đầy đủ từ "艺术品": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tác phẩm nghệ thuật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tác phẩm nghệ thuật tiếng Trung là gì?

"tác phẩm nghệ thuật" trong tiếng Trung là 艺术品 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.