TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tái chế tiếng Trung là gì?

"tái chế" trong tiếng Trung là 回收 (động từ).

回收 Động từ

huíshōuHán Việt: HỒI THU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tái chế

Xem đầy đủ từ "回收": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tái chế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tái chế tiếng Trung là gì?

"tái chế" trong tiếng Trung là 回收 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.