Tái chế tiếng Trung là gì?
"tái chế" trong tiếng Trung là 回收 (động từ).
回收 Động từ
Hán Việt: HỒI THU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tái chế
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tái chế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tái chế tiếng Trung là gì?
"tái chế" trong tiếng Trung là 回收 (động từ).