Tái kiểm tra tiếng Trung là gì?
"tái kiểm tra" trong tiếng Trung là 复查 (động từ).
复查 Động từ
Hán Việt: PHÚC TRA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiểm tra lại; tái kiểm tra
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tái kiểm tra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tái kiểm tra tiếng Trung là gì?
"tái kiểm tra" trong tiếng Trung là 复查 (động từ).