TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tái thiết tiếng Trung là gì?

"tái thiết" trong tiếng Trung là 重建 (động từ).

重建 Động từ

chóngjiànHán Việt: TRÙNG KIẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tái thiết

Xem đầy đủ từ "重建": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tái thiết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tái thiết tiếng Trung là gì?

"tái thiết" trong tiếng Trung là 重建 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.