Tái xuất hiện tiếng Trung là gì?
"tái xuất hiện" trong tiếng Trung là 重现 (động từ).
重现 Động từ
Hán Việt: TRÙNG HIỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tái xuất hiện
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tái xuất hiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tái xuất hiện tiếng Trung là gì?
"tái xuất hiện" trong tiếng Trung là 重现 (động từ).