Tình hình tổng thể tiếng Trung là gì?
"tình hình tổng thể" trong tiếng Trung là 全局 (danh từ), 大局 (danh từ).
全局 Danh từ
Hán Việt: TOÀN CỤC giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tình hình tổng thể
大局 Danh từ
Hán Việt: ĐẠI CỤC giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tình hình tổng thể
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tình hình tổng thể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tình hình tổng thể tiếng Trung là gì?
"tình hình tổng thể" trong tiếng Trung là 全局 (danh từ), 大局 (danh từ).