大体
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 大體
大体 nghĩa là nói chung, hơn kém, tình hình tổng thể, bức tranh toàn cảnh.
Nghĩa của 大体
dàtǐ
ĐẠI THỂDanh từ, Phó từ, Tính từphồn thể 大體- Nói chung; hơn kém; về đại thể; cơ bản; nhìn chung
- Tình hình tổng thể; bức tranh toàn cảnh
- Tử thi để giải phẫu trong đào tạo sinh viên y khoa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 大体
Đồng nghĩa
Từ ghép có 大体
Thành ngữ có 大体
- 不识大体 — Không thấy vấn đề lớn
Câu hỏi thường gặp
大体 nghĩa là gì?
大体 (dàtǐ) nghĩa là nói chung, hơn kém, tình hình tổng thể, bức tranh toàn cảnh.
大体 đọc thế nào?
大体 đọc là dàtǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 大体 là gì?
Âm Hán Việt của 大体 là "đại thể".