大局
giọng máy của trình duyệt
大局 nghĩa là tình hình tổng thể, bức tranh toàn cảnh.
Nghĩa của 大局
dàjú
ĐẠI CỤCDanh từ- Tình hình tổng thể
- Bức tranh toàn cảnh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 大局
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 大局
Thành ngữ có 大局
- 不顾大局 — Không quan tâm đến đại cục (thường ngụ ý ích kỷ)
Câu hỏi thường gặp
大局 nghĩa là gì?
大局 (dàjú) nghĩa là tình hình tổng thể, bức tranh toàn cảnh.
大局 đọc thế nào?
大局 đọc là dàjú (pinyin).
Âm Hán Việt của 大局 là gì?
Âm Hán Việt của 大局 là "đại cục".