Tình huống nguy hiểm tiếng Trung là gì?
"tình huống nguy hiểm" trong tiếng Trung là 惊涛骇浪 (cụm từ).
惊涛骇浪 Cụm từ
Hán Việt: KINH ĐÀO HÃI LÃNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tình huống nguy hiểm
Xem đầy đủ từ "惊涛骇浪": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tình huống nguy hiểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tình huống nguy hiểm tiếng Trung là gì?
"tình huống nguy hiểm" trong tiếng Trung là 惊涛骇浪 (cụm từ).