Tính đến tiếng Trung là gì?
"tính đến" trong tiếng Trung là 截至 (động từ).
截至 Động từ
Hán Việt: TIỆT CHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tính đến (một thời gian)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tính đến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tính đến tiếng Trung là gì?
"tính đến" trong tiếng Trung là 截至 (động từ).