TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tính đến tiếng Trung là gì?

"tính đến" trong tiếng Trung là 截至 (động từ).

截至 Động từ

jiézhìHán Việt: TIỆT CHÍ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính đến (một thời gian)

Xem đầy đủ từ "截至": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tính đến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tính đến tiếng Trung là gì?

"tính đến" trong tiếng Trung là 截至 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.