Tính lây nhiễm tiếng Trung là gì?
"tính lây nhiễm" trong tiếng Trung là 感染力 (danh từ).
感染力 Danh từ
Hán Việt: CẢM NHIỄM LỰC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tính lây nhiễm (của bệnh)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tính lây nhiễm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tính lây nhiễm tiếng Trung là gì?
"tính lây nhiễm" trong tiếng Trung là 感染力 (danh từ).