Tòa tiếng Trung là gì?
"tòa" trong tiếng Trung là 栋 (lượng từ).
栋 Lượng từ
Hán Việt: ĐỐNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tòa, căn (lượng từ cho nhà)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tòa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tòa tiếng Trung là gì?
"tòa" trong tiếng Trung là 栋 (lượng từ).