TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

座

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zuò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỌA
Bộ thủ: 广 (yểm) · bộ số 53 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: tọa, tòa Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

座 nghĩa là chỗ ngồi, cơ sở.

Nghĩa của 座

zuò

TỌA
  1. Chỗ ngồi
  2. Cơ sở
  3. Đế
  4. cổ Hậu tố dùng trong cách xưng hô tôn kính, ví dụ: 师座 (shīzuò)
  5. Lượng từ cho tòa nhà, núi và các vật thể cố định tương tự

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 座

Đồng nghĩa

Từ ghép có 座

Thành ngữ có 座

  • 座无虚席 — Tiệc không có ghế trống
  • 高朋满座 — Được vây quanh bởi bạn bè xuất sắc (thành ngữ); trong sự hiện diện của những người khác
  • 宾朋满座 — Khách ngồi đầy chỗ (thành ngữ); nhà đầy khách quý
  • 语惊四座 — Nói một câu khiến mọi người có mặt đều kinh ngạc

Câu ví dụ với 座

  • 这座建筑物快完工了。 Zhè zuò jiànzhùwù kuài wángōng le.Toà nhà này sắp hoàn thành rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #459351
  • 那房子比他那座好得多了。 Ngôi nhà đó tốt hơn nhà này nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #365889
  • 这座城堡是甚么时候建成的? Lâu đài đã được xây vào lúc nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1324911
  • 这座雕像是由樱木雕刻而成。 Zhè zuò diāoxiàng shì yóu yīng mù diāokè ér chéng.Bức tượng được chạm khắc từ gỗ cây anh đào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2029294
  • 那座泳池看来的确很吸引人。 Bể bơi đó nhìn rất hấp dẫn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2757054
  • 那座桥不长。 Cây cầu này không dài lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #348907

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

座 nghĩa là gì?

座 (zuò) nghĩa là chỗ ngồi, cơ sở.

座 đọc thế nào?

座 đọc là zuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 座 là gì?

Âm Hán Việt của 座 là "tọa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.