Tòa nhà chọc trời tiếng Trung là gì?
"tòa nhà chọc trời" trong tiếng Trung là 摩天大楼 (danh từ).
摩天大楼 Danh từ
Hán Việt: MA THIÊN ĐẠI LÂU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tòa nhà chọc trời
- 哈里发塔是现时世界上最高的摩天大楼。 Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới.
- 目前哈里发塔是世界上最高的摩天大楼。 Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới.
Xem đầy đủ từ "摩天大楼": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tòa nhà chọc trời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tòa nhà chọc trời tiếng Trung là gì?
"tòa nhà chọc trời" trong tiếng Trung là 摩天大楼 (danh từ).