Tôn giáo tiếng Trung là gì?
"tôn giáo" trong tiếng Trung là 宗教 (danh từ).
宗教 Danh từ
Hán Việt: TÔNG GIÁO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tôn giáo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tôn giáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tôn giáo tiếng Trung là gì?
"tôn giáo" trong tiếng Trung là 宗教 (danh từ).