TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tôn giáo tiếng Trung là gì?

"tôn giáo" trong tiếng Trung là 宗教 (danh từ).

宗教 Danh từ

zōngjiàoHán Việt: TÔNG GIÁO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tôn giáo

Xem đầy đủ từ "宗教": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tôn giáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tôn giáo tiếng Trung là gì?

"tôn giáo" trong tiếng Trung là 宗教 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.