Túi da tiếng Trung là gì?
"túi da" trong tiếng Trung là 皮囊 (danh từ).
皮囊 Danh từ
Hán Việt: BÌ NANG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Túi da
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "túi da" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Túi da tiếng Trung là gì?
"túi da" trong tiếng Trung là 皮囊 (danh từ).