TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tăng hoặc giảm giá tiếng Trung là gì?

"tăng hoặc giảm giá" trong tiếng Trung là 调价.

调价

tiáojiàHán Việt: ĐIỀU GIÁ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tăng hoặc giảm giá

Xem đầy đủ từ "调价": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tăng hoặc giảm giá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tăng hoặc giảm giá tiếng Trung là gì?

"tăng hoặc giảm giá" trong tiếng Trung là 调价.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.