Tượng tiếng Trung là gì?
"tượng" trong tiếng Trung là 塑像 (động từ).
塑像 Động từ
Hán Việt: TỐ TƯỢNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tượng (đúc hoặc nặn)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tượng tiếng Trung là gì?
"tượng" trong tiếng Trung là 塑像 (động từ).