Tượng đất sét tiếng Trung là gì?
"tượng đất sét" trong tiếng Trung là 泥人 (danh từ).
泥人 Danh từ
Hán Việt: NÊ NHÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tượng đất sét
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tượng đất sét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tượng đất sét tiếng Trung là gì?
"tượng đất sét" trong tiếng Trung là 泥人 (danh từ).