Tượng phật tiếng Trung là gì?
"tượng phật" trong tiếng Trung là 佛像 (danh từ).
佛像 Danh từ
Hán Việt: PHẬT TƯỢNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tượng Phật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tượng phật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tượng phật tiếng Trung là gì?
"tượng phật" trong tiếng Trung là 佛像 (danh từ).