Tư cách tiếng Trung là gì?
"tư cách" trong tiếng Trung là 资格 (danh từ).
资格 Danh từ
Hán Việt: TƯ CÁCH giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tư cách, đủ điều kiện
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tư cách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tư cách tiếng Trung là gì?
"tư cách" trong tiếng Trung là 资格 (danh từ).