TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tư cách tiếng Trung là gì?

"tư cách" trong tiếng Trung là 资格 (danh từ).

资格 Danh từ

zīgéHán Việt: TƯ CÁCH giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Tư cách, đủ điều kiện

Xem đầy đủ từ "资格": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tư cách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tư cách tiếng Trung là gì?

"tư cách" trong tiếng Trung là 资格 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.