Tạm giữ tiếng Trung là gì?
"tạm giữ" trong tiếng Trung là 扣留 (động từ).
扣留 Động từ
Hán Việt: KHẤU LƯU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tạm giữ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tạm giữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tạm giữ tiếng Trung là gì?
"tạm giữ" trong tiếng Trung là 扣留 (động từ).