TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tạm giữ tiếng Trung là gì?

"tạm giữ" trong tiếng Trung là 扣留 (động từ).

扣留 Động từ

kòuliúHán Việt: KHẤU LƯU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tạm giữ

Xem đầy đủ từ "扣留": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tạm giữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tạm giữ tiếng Trung là gì?

"tạm giữ" trong tiếng Trung là 扣留 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.