Tạo động lực tiếng Trung là gì?
"tạo động lực" trong tiếng Trung là 带动 (động từ).
带动 Động từ
Hán Việt: ĐỚI ĐỘNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thúc đẩy; tạo động lực; dẫn động
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tạo động lực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tạo động lực tiếng Trung là gì?
"tạo động lực" trong tiếng Trung là 带动 (động từ).