Tạo dáng tiếng Trung là gì?
"tạo dáng" trong tiếng Trung là 亮相 (động từ), 作势 (động từ).
亮相 Động từ
Hán Việt: LƯỢNG TƯỚNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tạo dáng (kinh kịch Trung Quốc)
作势 Động từ
Hán Việt: TÁC THẾ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tạo dáng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tạo dáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tạo dáng tiếng Trung là gì?
"tạo dáng" trong tiếng Trung là 亮相 (động từ), 作势 (động từ).