Tầng hầm tiếng Trung là gì?
"tầng hầm" trong tiếng Trung là 地下室 (danh từ).
地下室 Danh từ
Hán Việt: ĐỊA HẠ THẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tầng hầm
- 地下室被水淹了。 Tầng hầm bị ngập.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tầng hầm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tầng hầm tiếng Trung là gì?
"tầng hầm" trong tiếng Trung là 地下室 (danh từ).