TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

仓

cāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 倉

Âm Hán Việt THƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 4 Mọi âm Hán Việt của chữ: thương, thảng, sảng, sang

仓 nghĩa là kho, thương khố.

Nghĩa của 仓

cāng

THƯƠNGphồn thể 倉
  1. Kho
  2. Thương khố
  3. Nhà kho
  4. Khoang
  5. Tầng hầm (trên tàu)

Từ ghép có 仓

Thành ngữ có 仓

  • 暗渡陈仓 — Nghĩa đen bí mật vượt sông Vị 渭河 (Wèi Hé) tại Trần Thương (thành ngữ, chỉ chiến lược Lưu Bang 刘邦 (Liú Bāng) sử dụng năm 206 TCN chống Hạng Vũ 项羽 (Xiàng Yǔ) của
  • 仓皇失措 — Bối rối
  • 仓皇出逃 — Bỏ chạy trong hoảng loạn

Câu hỏi thường gặp

仓 nghĩa là gì?

仓 (cāng) nghĩa là kho, thương khố.

仓 đọc thế nào?

仓 đọc là cāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 仓 là gì?

Âm Hán Việt của 仓 là "thương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.