Tập thể hóa tiếng Trung là gì?
"tập thể hóa" trong tiếng Trung là 合作化 (động từ).
合作化 Động từ
Hán Việt: HỢP TÁC HÓA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tập thể hóa (trong lý thuyết Marxist)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tập thể hóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tập thể hóa tiếng Trung là gì?
"tập thể hóa" trong tiếng Trung là 合作化 (động từ).