TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tập thể hóa tiếng Trung là gì?

"tập thể hóa" trong tiếng Trung là 合作化 (động từ).

合作化 Động từ

hézuòhuàHán Việt: HỢP TÁC HÓA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tập thể hóa (trong lý thuyết Marxist)

Xem đầy đủ từ "合作化": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tập thể hóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tập thể hóa tiếng Trung là gì?

"tập thể hóa" trong tiếng Trung là 合作化 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.