Tắm vòi sen tiếng Trung là gì?
"tắm vòi sen" trong tiếng Trung là 淋浴 (động từ).
淋浴 Động từ
Hán Việt: LÂM DỤC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tắm vòi sen
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tắm vòi sen" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tắm vòi sen tiếng Trung là gì?
"tắm vòi sen" trong tiếng Trung là 淋浴 (động từ).