TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tắm vòi sen tiếng Trung là gì?

"tắm vòi sen" trong tiếng Trung là 淋浴 (động từ).

淋浴 Động từ

línyùHán Việt: LÂM DỤC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tắm vòi sen

Xem đầy đủ từ "淋浴": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tắm vòi sen" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tắm vòi sen tiếng Trung là gì?

"tắm vòi sen" trong tiếng Trung là 淋浴 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).