TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tọa thiền tiếng Trung là gì?

"tọa thiền" trong tiếng Trung là 坐禅 (động từ).

坐禅 Động từ

zuòchánHán Việt: TỌA THIỀN giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "坐禅": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tọa thiền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tọa thiền tiếng Trung là gì?

"tọa thiền" trong tiếng Trung là 坐禅 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.