Tồn tại lâu dài tiếng Trung là gì?
"tồn tại lâu dài" trong tiếng Trung là 天长地久 (cụm từ).
天长地久 Cụm từ
Hán Việt: THIÊN TRƯỜNG ĐỊA CỬU giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tồn tại lâu dài
Xem đầy đủ từ "天长地久": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tồn tại lâu dài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tồn tại lâu dài tiếng Trung là gì?
"tồn tại lâu dài" trong tiếng Trung là 天长地久 (cụm từ).