Tồn tại mãi mãi tiếng Trung là gì?
"tồn tại mãi mãi" trong tiếng Trung là 不朽 (động từ).
不朽 Động từ
Hán Việt: BẤT HỦ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tồn tại mãi mãi; vĩnh cửu; bền vững
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tồn tại mãi mãi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tồn tại mãi mãi tiếng Trung là gì?
"tồn tại mãi mãi" trong tiếng Trung là 不朽 (động từ).