Tụt hậu tiếng Trung là gì?
"tụt hậu" trong tiếng Trung là 落后 (động từ).
落后 Động từ
Hán Việt: LẠC HẬU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tụt hậu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tụt hậu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tụt hậu tiếng Trung là gì?
"tụt hậu" trong tiếng Trung là 落后 (động từ).