TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

落后

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
luòhòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 落後

Âm Hán Việt LẠC HẬU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lạc hậu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

落后 nghĩa là tụt hậu, lạc hậu.

Nghĩa của 落后

luòhòu

LẠC HẬUĐộng từ, Tính từphồn thể 落後
  1. Tụt hậu
  2. Lạc hậu (về công nghệ, v.v.)
  3. Lạc hậu
  4. Thụt lùi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 落后

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

落后 nghĩa là gì?

落后 (luòhòu) nghĩa là tụt hậu, lạc hậu.

落后 đọc thế nào?

落后 đọc là luòhòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 落后 là gì?

Âm Hán Việt của 落后 là "lạc hậu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.