落后
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 落後
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lạc hậu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
落后 nghĩa là tụt hậu, lạc hậu.
Nghĩa của 落后
luòhòu
LẠC HẬUĐộng từ, Tính từphồn thể 落後- Tụt hậu
- Lạc hậu (về công nghệ, v.v.)
- Lạc hậu
- Thụt lùi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 落后
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
落后 nghĩa là gì?
落后 (luòhòu) nghĩa là tụt hậu, lạc hậu.
落后 đọc thế nào?
落后 đọc là luòhòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 落后 là gì?
Âm Hán Việt của 落后 là "lạc hậu".