Từ bây giờ tiếng Trung là gì?
"từ bây giờ" trong tiếng Trung là 从此 (phó từ), 往后 (danh từ), 从今以后 (phó từ).
从此 Phó từ
Hán Việt: TÒNG THỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ bây giờ
往后 Danh từ
Hán Việt: VÃNG HẬU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ bây giờ
从今以后 Phó từ
Hán Việt: TÒNG KIM DĨ HẬU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ bây giờ
Xem đầy đủ từ "从今以后": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từ bây giờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Từ bây giờ tiếng Trung là gì?
"từ bây giờ" trong tiếng Trung là 从此 (phó từ), 往后 (danh từ), 从今以后 (phó từ).