Từng bước tiếng Trung là gì?
"từng bước" trong tiếng Trung là 逐步 (phó từ), 步步 (phó từ).
逐步 Phó từ
Hán Việt: TRỤC BỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từng bước, dần dần
步步 Phó từ
Hán Việt: BỘ BỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từng bước
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từng bước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Từng bước tiếng Trung là gì?
"từng bước" trong tiếng Trung là 逐步 (phó từ), 步步 (phó từ).