Tự kỷ luật tiếng Trung là gì?
"tự kỷ luật" trong tiếng Trung là 自律 (động từ).
自律 Động từ
Hán Việt: TỰ LUẬT giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tự kỷ luật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự kỷ luật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tự kỷ luật tiếng Trung là gì?
"tự kỷ luật" trong tiếng Trung là 自律 (động từ).