TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tự phê bình tiếng Trung là gì?

"tự phê bình" trong tiếng Trung là 自我批评 (động từ).

自我批评 Động từ

zìwǒpīpíngHán Việt: TỰ NGÃ PHÊ BÌNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự phê bình

Xem đầy đủ từ "自我批评": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự phê bình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tự phê bình tiếng Trung là gì?

"tự phê bình" trong tiếng Trung là 自我批评 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.