Tự truyện tiếng Trung là gì?
"tự truyện" trong tiếng Trung là 自传 (danh từ).
自传 Danh từ
Hán Việt: TỰ TRUYỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự truyện
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự truyện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tự truyện tiếng Trung là gì?
"tự truyện" trong tiếng Trung là 自传 (danh từ).