Tự vệ tiếng Trung là gì?
"tự vệ" trong tiếng Trung là 自卫 (động từ).
自卫 Động từ
Hán Việt: TỰ VỆ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự vệ
- 汤姆上了一堂自卫课。 Tom tham gia vào lớp học tự vệ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự vệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tự vệ tiếng Trung là gì?
"tự vệ" trong tiếng Trung là 自卫 (động từ).