TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tự vệ tiếng Trung là gì?

"tự vệ" trong tiếng Trung là 自卫 (động từ).

自卫 Động từ

zìwèiHán Việt: TỰ VỆ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự vệ

  • 汤姆上了一堂自卫课。 Tom tham gia vào lớp học tự vệ.

Xem đầy đủ từ "自卫": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự vệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tự vệ tiếng Trung là gì?

"tự vệ" trong tiếng Trung là 自卫 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.