Tan làm tiếng Trung là gì?
"tan làm" trong tiếng Trung là 下班 (động từ).
下班 Động từ
Hán Việt: HẠ BAN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tan làm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tan làm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tan làm tiếng Trung là gì?
"tan làm" trong tiếng Trung là 下班 (động từ).