TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Taxi tiếng Trung là gì?

"taxi" trong tiếng Trung là 出租车 (danh từ), 出租汽车 (danh từ), 计程车 (danh từ).

出租车 Danh từ

chūzūchēHán Việt: XUẤT TÔ XA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Taxi

  • 汤姆从出租车上下来了。 Tom ra khỏi chiếc taxi.
  • 我坐出租车去。 Tôi sẽ bắt taxi.

Xem đầy đủ từ "出租车": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

出租汽车 Danh từ

chūzūqìchēHán Việt: XUẤT TÔ KHÍ XA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Taxi

Xem đầy đủ từ "出租汽车": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

计程车 Danh từ

jìchéngchēHán Việt: KẾ TRÌNH XA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Taxi

  • 他们的父亲是一个计程车司机。 Cha họ là một tài xế taxi.

Xem đầy đủ từ "计程车": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "taxi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Taxi tiếng Trung là gì?

"taxi" trong tiếng Trung là 出租车 (danh từ), 出租汽车 (danh từ), 计程车 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.