计程车
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 計程車
Lượng từ đi kèm: 辆 (liàng), 台 (tái)
计程车 nghĩa là taxi, xe taxi.
Nghĩa của 计程车
jìchéngchē
KẾ TRÌNH XADanh từphồn thể 計程車- Đài Loan Taxi
- Xe taxi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 计程车
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 计程车
- 他们的父亲是一个计程车司机。 Cha họ là một tài xế taxi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #866152
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
计程车 nghĩa là gì?
计程车 (jìchéngchē) nghĩa là taxi, xe taxi.
计程车 đọc thế nào?
计程车 đọc là jìchéngchē (pinyin).
Âm Hán Việt của 计程车 là gì?
Âm Hán Việt của 计程车 là "kế trình xa".