Tay chèo tiếng Trung là gì?
"tay chèo" trong tiếng Trung là 桨 (danh từ).
桨 Danh từ
Hán Việt: TƯỞNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mái chèo; tay chèo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tay chèo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tay chèo tiếng Trung là gì?
"tay chèo" trong tiếng Trung là 桨 (danh từ).