Thà tiếng Trung là gì?
"thà" trong tiếng Trung là 宁愿 (phó từ).
宁愿 Phó từ
Hán Việt: NINH NGUYỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thà ... hơn ...
- 我宁愿饿死,也不会去偷东西。 Tôi thà nhịn đói còn hơn ăn cắp.
- 我宁愿是一只鸟胜过一条鱼。 Tôi thà làm chim còn hơn làm cá.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thà tiếng Trung là gì?
"thà" trong tiếng Trung là 宁愿 (phó từ).