TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thà tiếng Trung là gì?

"thà" trong tiếng Trung là 宁愿 (phó từ).

宁愿 Phó từ

nìngyuànHán Việt: NINH NGUYỆN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thà ... hơn ...

  • 我宁愿饿死,也不会去偷东西。 Tôi thà nhịn đói còn hơn ăn cắp.
  • 我宁愿是一只鸟胜过一条鱼。 Tôi thà làm chim còn hơn làm cá.

Xem đầy đủ từ "宁愿": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thà tiếng Trung là gì?

"thà" trong tiếng Trung là 宁愿 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.