情愿
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 情願
情愿 nghĩa là sự sẵn lòng, thà.
Nghĩa của 情愿
qíngyuàn
TÌNH NGUYỆNĐộng từ, Phó từphồn thể 情願- Sự sẵn lòng
- Thà (đồng ý chuyện X hơn chuyện Y)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 情愿
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 情愿
Câu ví dụ với 情愿
- 他不情愿地同意了我的提案。 Anh ta miễn cưỡng đồng ý với đề nghị của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8642570
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
情愿 nghĩa là gì?
情愿 (qíngyuàn) nghĩa là sự sẵn lòng, thà.
情愿 đọc thế nào?
情愿 đọc là qíngyuàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 情愿 là gì?
Âm Hán Việt của 情愿 là "tình nguyện".