TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

情愿

qíngyuàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 情願

Âm Hán Việt TÌNH NGUYỆN

情愿 nghĩa là sự sẵn lòng, thà.

Nghĩa của 情愿

qíngyuàn

TÌNH NGUYỆNĐộng từ, Phó từphồn thể 情願
  1. Sự sẵn lòng
  2. Thà (đồng ý chuyện X hơn chuyện Y)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 情愿

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 情愿

Câu ví dụ với 情愿

  • 他不情愿地同意了我的提案。 Anh ta miễn cưỡng đồng ý với đề nghị của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8642570

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

情愿 nghĩa là gì?

情愿 (qíngyuàn) nghĩa là sự sẵn lòng, thà.

情愿 đọc thế nào?

情愿 đọc là qíngyuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 情愿 là gì?

Âm Hán Việt của 情愿 là "tình nguyện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.