Thông thạo tiếng Trung là gì?
"thông thạo" trong tiếng Trung là 谙.
谙
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thông thạo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thông thạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thông thạo tiếng Trung là gì?
"thông thạo" trong tiếng Trung là 谙.