Thông thoáng tiếng Trung là gì?
"thông thoáng" trong tiếng Trung là 通风 (động từ).
通风 Động từ
Hán Việt: THÔNG PHONG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thông thoáng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thông thoáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thông thoáng tiếng Trung là gì?
"thông thoáng" trong tiếng Trung là 通风 (động từ).