TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thông thoáng tiếng Trung là gì?

"thông thoáng" trong tiếng Trung là 通风 (động từ).

通风 Động từ

tōngfēngHán Việt: THÔNG PHONG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thông thoáng

Xem đầy đủ từ "通风": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thông thoáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thông thoáng tiếng Trung là gì?

"thông thoáng" trong tiếng Trung là 通风 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.